베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạn sử dụng" (1)
hạn sử dụng

영어
명사best before
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
The expiration date of this cake is tomorrow.
관련 단어 "hạn sử dụng" (1)
thời hạn sử dụng đất
영어
구land use term/period
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
표현 "hạn sử dụng" (3)
Hạn sử dụng của bánh này đến ngày mai
The expiration date of this cake is tomorrow.
Kiểm tra hạn sử dụng.
Check the expiration date.
Thời hạn sử dụng đất cho dự án này là 70 năm.
The land use term for this project is 70 years.
